carat(carat) Chuyển đổi sự thận trọng(scruple)-Bộ chuyển đổi đơn vị trọng lượng
Chào mừng bạn đến với công cụ chuyển đổi đơn vị trọng lượng trực tuyến của chúng tôi! Công cụ này hỗ trợ nhiều đơn vị trọng lượng phổ biến và bạn có thể dễ dàng chuyển đổi chúng sang nhau.
Kilogram (kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ thống đơn vị quốc tế (SI), được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày và nghiên cứu khoa học. Gram (g) là 1/1000 của một kilogram và thường được sử dụng để đo khối lượng của các vật thể nhỏ. Milligram (mg) là 1/1000 của một gram, thường được dùng để đo khối lượng của các vật thể rất nhỏ, như thuốc. Tấn (ton) là một đơn vị khối lượng lớn hơn, thường được sử dụng cho các vật thể nặng hoặc vận chuyển. Pound (lb) là một trong các đơn vị của hệ thống Đế quốc, thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày ở Anh và Mỹ, đặc biệt là để đo trọng lượng cơ thể. Ounce (oz) là một đơn vị Đế quốc khác, thường được dùng để đo khối lượng của các vật thể nhỏ, như thực phẩm và trang sức. Stone (stone) là một đơn vị khối lượng thường dùng ở Anh, trong đó 1 stone bằng 14 pound. Long ton (long ton) là tấn Đế quốc, trong đó 1 long ton bằng 2240 pound. Short ton (short ton) là tấn Mỹ, trong đó 1 short ton bằng 2000 pound. Carat (carat) là một đơn vị khối lượng được sử dụng trong ngành công nghiệp trang sức, trong đó 1 carat bằng 0.2 gram. Drachm (drachm) là một đơn vị khối lượng cổ đại, khoảng bằng 1/16 ounce. Scruple (scruple) là một đơn vị trọng lượng dược liệu của Hy Lạp cổ đại, trong đó 1 scruple bằng 1/24 ounce. Metric ton (metric ton) là đơn vị khối lượng trong Hệ thống quốc tế, trong đó 1 metric ton bằng 1000 kilogram. Quintal (quintal) là 1/10 của một metric ton và thường được sử dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất và thương mại ngũ cốc. Poundal (poundal) là một đơn vị lực của Đế quốc, trong đó 1 poundal bằng 0.1382 kilogram. Long hundredweight (long hundredweight) là một đơn vị Đế quốc, trong đó 1 long hundredweight bằng 112 pound. Short hundredweight (short hundredweight) là một đơn vị Mỹ, trong đó 1 short hundredweight bằng 100 pound. Grain (grain) là đơn vị khối lượng nhỏ nhất, trong đó 1 grain bằng khoảng 64.798 milligram. Carat (carat, metric) là một đơn vị thường được sử dụng trong ngành công nghiệp đá quý và trang sức, trong đó 1 carat bằng 0.2 gram.